china tree
Danh từ: "china tree" (cây bông gòn, cây xà cừ) là một loại cây thân gỗ, có hai nghĩa chính: 1. Cây bông gòn Ấn Độ (Melia azedarach): Có nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ và Trung Quốc, nở hoa màu tím, quả nhỏ màu vàng không ăn được. Loài cây này đã được du nhập và trở thành cây bóng mát phổ biến ở miền nam Hoa Kỳ. 2. Cây xà phòng nhiệt đới (Sapindus saponaria): Một loại cây thường xanh ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, quả chứa saponin và được người bản địa dùng làm xà phòng.
- (Cây bông gòn trong sân sau nhà chúng tôi cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Người Mỹ bản địa đã dùng quả của cây xà phòng nhiệt đới như một loại xà phòng tự nhiên.)
- (Những bông hoa tím của cây bông gòn thu hút nhiều ong vào mùa xuân.)
"to be under the china tree": ở dưới bóng mát của cây bông gòn, thường dùng để chỉ sự nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
- The villagers often gather under the china tree to chat. (Dân làng thường tụ tập dưới gốc cây bông gòn để trò chuyện.)
"china tree wood": gỗ của cây bông gòn, đôi khi được dùng trong chế tác đồ thủ công hoặc đồ nội thất nhẹ.
- The craftsman carved a small statue from china tree wood. (Người thợ thủ công đã chạm một bức tượng nhỏ từ gỗ cây bông gòn.)
Chinaberry (danh từ): quả của cây bông gòn, hoặc tên gọi khác của loài cây này.
- The children collected chinaberries from the ground. (Lũ trẻ nhặt những quả bông gòn từ dưới đất.)
Soapberry (danh từ): tên gọi khác của loại cây nhiệt đới có quả chứa saponin.
- Soapberry is another name for the china tree in tropical regions. (Cây xà phòng là tên gọi khác của china tree ở vùng nhiệt đới.)
- Bead tree: cây bông gòn (vì quả của nó thường được xâu thành chuỗi hạt).
- Pride of India: niềm tự hào của Ấn Độ (tên gọi trang trọng của cây bông gòn).
- Soap nut tree: cây xà phòng (chỉ loại cây nhiệt đới có quả dùng làm xà phòng).
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "china tree".
"Under the china tree": chỉ sự bình yên, nghỉ ngơi dưới bóng mát.
- After a long day, he sat under the china tree to relax. (Sau một ngày dài, anh ấy ngồi dưới gốc cây bông gòn để thư giãn.)
"Chinaberry necklace": vòng cổ bằng quả bông gòn, thường gợi nhớ ký ức tuổi thơ.
- She made a chinaberry necklace as a souvenir from her trip. (Cô ấy làm một chiếc vòng cổ bằng quả bông gòn làm kỷ niệm cho chuyến đi.)